Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杧果

máng guǒ

杧果 là gì?

杧果 [máng guǒ] có nghĩa là biến thể của 芒果[mang2 guo3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杧果 trong tiếng Việt

biến thể của 芒果[mang2 guo3]

Cách đọc và ghi nhớ 杧果

杧果 được đọc là máng guǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 芒果[mang2 guo3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan