Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
望都

Wàng dū

望都 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望都 trong tiếng Việt

huyện Vọng Đô ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Tra từ liên quan