Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
望远瞄准镜望遠瞄準鏡

wàng yuǎn miáo zhǔn jìng

望远瞄准镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望远瞄准镜 trong tiếng Việt

ống ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng trường)

Tra từ liên quan