Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交流道

jiāo liú dào

交流道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交流道 trong tiếng Việt

(Đài Loan) nút giao thông trên cao tốc; (ví von) kênh giao tiếp

Tra từ liên quan