Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交托

jiāo tuō

交托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交托 trong tiếng Việt

giao phó

Tra từ liên quan