Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月球车月球車

yuè qiú chē

月球车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月球车 trong tiếng Việt

xe mặt trăng

Tra từ liên quan