书蠹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
书蠹
mọt sách (nghĩa đen và bóng); con mọt sách; người mọt sách
Giản thể书蠹
Phồn thể書蠹
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng