书蠹書蠹 shū dù 书蠹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 书蠹 trong tiếng Việt mọt sách (nghĩa đen và bóng); con mọt sách; người mọt sách 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan