Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书蠹書蠹

shū dù

书蠹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书蠹 trong tiếng Việt

mọt sách (nghĩa đen và bóng); con mọt sách; người mọt sách

Tra từ liên quan