书腰書腰 shū yāo 书腰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 书腰 trong tiếng Việt (Đài Loan) (xuất bản) dải giấy quấn quanh sách (bên ngoài bìa áo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan