Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曲线救国曲線救國

qū xiàn jiù guó

曲线救国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曲线救国 trong tiếng Việt

(chỉ người mà bề ngoài hợp tác với Nhật Bản trong cuộc chiến Trung-Nhật 1937-1945) thực sự làm việc cho Quốc dân đảng hoặc chống lại Cộng sản

Tra từ liên quan