Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曝露

pù lù

曝露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曝露 trong tiếng Việt

phơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.); để lộ ra; sự phơi bày

Tra từ liên quan