晓谕曉諭 xiǎo yù 晓谕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晓谕 trong tiếng Việt biến thể của 曉喻|晓喻[xiao3 yu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan