Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晓谕曉諭

xiǎo yù

晓谕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晓谕 trong tiếng Việt

biến thể của 曉喻|晓喻[xiao3 yu4]

Tra từ liên quan