Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晓示曉示

xiǎo shì

晓示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晓示 trong tiếng Việt

bảo cho; thông báo

Tra từ liên quan