Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晓以大义曉以大義

xiǎo yǐ dà yì

晓以大义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晓以大义 trong tiếng Việt

  1. khuyên bảo ai
  2. giảng giải
Tra từ liên quan