Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴露狂

bào lù kuáng

暴露狂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴露狂 trong tiếng Việt

người thích phơi bày cơ thể

Tra từ liên quan