暴晒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
暴晒
(của mặt trời) thiêu đốt; phơi dưới nắng gắt
Giản thể暴晒
Phồn thể暴曬
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng