暴晒暴曬 bào shài 暴晒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暴晒 trong tiếng Việt (của mặt trời) thiêu đốt; phơi dưới nắng gắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan