暗道
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
暗道
đường mật; đường hầm bí mật
Giản thể暗道
Phồn thể暗道
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng