Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗道

àn dào

暗道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗道 trong tiếng Việt

đường mật; đường hầm bí mật

Tra từ liên quan