Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗访暗訪

àn fǎng

暗访 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗访 trong tiếng Việt

điều tra bí mật; điều tra ngầm

Tra từ liên quan