Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
景致

jǐng zhì

景致 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 景致 trong tiếng Việt

quang cảnh; phong cảnh; cảnh tượng

Tra từ liên quan