Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
景洪市

Jǐng hóng shì

景洪市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 景洪市 trong tiếng Việt

Thành phố cấp huyện Jinghong, thuộc châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西雙版納傣族自治州|西双版纳傣族自治州[Xi1 shuang1 ban3 na4 Dai3 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Tra từ liên quan