Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

míng

明 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明 trong tiếng Việt

sáng; tương phản: tối 暗[an4]; (về ý nghĩa) rõ; rõ ràng; tiếp theo; công khai hoặc mở; khôn ngoan; thuật ngữ chung cho lễ cúng thần linh

Tra từ liên quan