Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昭和

Zhāo hé

昭和 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昭和 trong tiếng Việt

Shōwa, niên hiệu Nhật Bản, tương ứng với triều đại (1925-1989) của hoàng đế Hirohito 裕仁[Yu4 ren2]

Tra từ liên quan