Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春汛

chūn xùn

春汛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春汛 trong tiếng Việt

lũ mùa xuân

Tra từ liên quan