Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春心

chūn xīn

春心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春心 trong tiếng Việt

tình cảm yêu đương; cảm giác rung động của tình yêu

Tra từ liên quan