Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明武宗

Míng Wǔ zōng

明武宗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明武宗 trong tiếng Việt

Minh Vũ Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười một, Trịnh Đức 正德[Zheng4 de2]

Tra từ liên quan