Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昌盛

chāng shèng

昌盛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昌盛 trong tiếng Việt

thịnh vượng

Tra từ liên quan