日方 Rì fāng 日方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日方 trong tiếng Việt phía Nhật Bản hoặc bên Nhật Bản (trong đàm phán, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan