Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日方

Rì fāng

日方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日方 trong tiếng Việt

phía Nhật Bản hoặc bên Nhật Bản (trong đàm phán, v.v.)

Tra từ liên quan