Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亘古未有亙古未有

gèn gǔ wèi yǒu

亘古未有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亘古未有 trong tiếng Việt

chưa từng có trước đây; chưa từng thấy từ thời cổ đại

Tra từ liên quan