Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断球斷球

duàn qiú

断球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断球 trong tiếng Việt

(thể thao) cướp; chặn bóng

Tra từ liên quan