Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断狱斷獄

duàn yù

断狱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断狱 trong tiếng Việt

phán quyết một vụ án pháp lý

Tra từ liên quan