断气斷氣 duàn qì 断气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断气 trong tiếng Việt ngừng thở; trút hơi thở cuối cùng; chết; cắt nguồn cung cấp gas 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan