五行 wǔ xíng 五行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 五行 trong tiếng Việt ngũ hành trong triết học Trung Quốc: mộc 木, hỏa 火, thổ 土, kim 金, thủy 水 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan