Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五行

wǔ xíng

五行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五行 trong tiếng Việt

ngũ hành trong triết học Trung Quốc: mộc 木, hỏa 火, thổ 土, kim 金, thủy 水

Tra từ liên quan