Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新宿

Xīn sù

新宿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新宿 trong tiếng Việt

Shinjuku, Tokyo

Tra từ liên quan