Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斗筲之器

dǒu shāo zhī qì

斗筲之器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斗筲之器 trong tiếng Việt

người hẹp hòi và thiển cận

Tra từ liên quan