Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斗筲

dǒu shāo

斗筲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斗筲 trong tiếng Việt

  1. một loại dụng cụ tre cổ xưa
  2. tính hẹp hòi
Tra từ liên quan