Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文面

wén miàn

文面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文面 trong tiếng Việt

xăm mặt; hình xăm trên mặt; đóng dấu (hình phạt thời cổ đại)

Tra từ liên quan