Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五短身材

wǔ duǎn shēn cái

五短身材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五短身材 trong tiếng Việt

(về một người) thấp, lùn

Tra từ liên quan