Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敲边鼓敲邊鼓

qiāo biān gǔ

敲边鼓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敲边鼓 trong tiếng Việt

hỗ trợ ai; ủng hộ ai trong tranh luận; (nghĩa đen: đánh trống bên cạnh)

Tra từ liên quan