Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敲击敲擊

qiāo jī

敲击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敲击 trong tiếng Việt

đập; gõ

Tra từ liên quan