Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敲入

qiāo rù

敲入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敲入 trong tiếng Việt

nhập vào; gõ vào

Tra từ liên quan