Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敬上

jìng shàng

敬上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敬上 trong tiếng Việt

  1. trân trọng
  2. trân trọng kính chào (cuối thư)
Tra từ liên quan