Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五十铃五十鈴

Wǔ shí líng

五十铃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五十铃 trong tiếng Việt

Isuzu

Tra từ liên quan