Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五十肩

wǔ shí jiān

五十肩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五十肩 trong tiếng Việt

viêm bao khớp dính (đông cứng vai)

Tra từ liên quan