Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故业故業

gù yè

故业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故业 trong tiếng Việt

gia sản cũ; đế chế trước đây; nghề nghiệp trước đây

Tra từ liên quan