攻关攻關 gōng guān 攻关 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 攻关 trong tiếng Việt tấn công cửa ải chiến lược; nghĩa bóng: giải quyết vấn đề then chốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan