Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改道

gǎi dào

改道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改道 trong tiếng Việt

  1. thay đổi lộ trình
  2. chuyển hướng (đường hoặc dòng nước)
Tra từ liên quan