改道 gǎi dào 改道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 改道 trong tiếng Việt thay đổi lộ trìnhchuyển hướng (đường hoặc dòng nước) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan