Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改运改運

gǎi yùn

改运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改运 trong tiếng Việt

  1. thay đổi vận mệnh
  2. cải thiện vận may (ví dụ: bằng cách đổi tên hoặc số điện thoại)
Tra từ liên quan