改进改進 gǎi jìn 改进 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 改进 trong tiếng Việt cải thiện; làm cho tốt hơn; sự cải thiện; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan