Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改订改訂

gǎi dìng

改订 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改订 trong tiếng Việt

sửa đổi (văn bản, kế hoạch, v.v.)

Tra từ liên quan