Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改行

gǎi háng

改行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改行 trong tiếng Việt

thay đổi nghề nghiệp

Tra từ liên quan