Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改良主义改良主義

gǎi liáng zhǔ yì

改良主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改良主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)

Tra từ liên quan